Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Go over” Tìm theo Từ | Cụm từ (18) | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Cụm từ (18 Kết quả)

  • Thành Ngữ:, to go over, di qua, vu?t
  • Danh từ: lược khít, to go over with a fine-toothedỵcomb,
  • Thành Ngữ:, to go over to the great majority, o go off the books
  • Thành Ngữ:, to go over big, (t? m?,nghia m
  • ="suggest-title">Từ trái nghĩa: verb, befall , betide , break , chance , click , come about , develop , go , go off , go over , hap , happen...
  • / in´kwaiə /, như inquire, Từ đồng nghĩa: verb, analyze , check , examine , explore , go over , inquire , inspect , investigate
  • tàu đệm khí đi biển,
  • chồng lớp polygon, chồng lớp polygon,
  • Idioms: to go into ecstasies over sth, ngây ngất trước vật gì
  • Idioms: to go into rhapsodies over, biểu lộ sự hào hứng phấn khởi vô cùng về.
  • Idioms: to go overboard, rất nhiệt tình
  • Thành Ngữ:, go into overdrive, dùng bộ phận tăng tốc
  • Thành Ngữspan>:, go into rhapsodies ( over someting
  • Thành Ngữ:, go overboard ( about somebody / something
  • Thành Ngữ:, go to the stake over something, khư khư; bám giữ (một ý kiến, nguyên tắc..)
  • Danh từ: sự kiểm tra tỉ mỉ, trận đòn,
  • bảo chứng bằng vàng,
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top