Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “En vn provincial” Tìm theo Từ (11) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (11 Kết quả)

  • / prə´vinʃəl /, Tính từ: thuộc về một tỉnh, cấp tỉnh, thuộc về các tỉnh, quê kệch, có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ, (kiểu) tỉnh lẻ, thịnh hành ở tỉnh...
  • tỉnh lỵ,
  • ngân hàng địa phương,
  • trọng tài cấp tỉnh,
  • Tính từ: thuộc phát âm/ trình bày,
  • Phó từ: thuộc về một tỉnh, cấp tỉnh, thuộc về các tỉnh, quê kệch, có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ, (kiểu) tỉnh...
  • nền kinh tế địa phương,
  • đường tỉnh, tỉnh lộ,
  • liên tỉnh, liên tỉnh,
  • Tính từ: thuộc provence, Danh từ: người xứ provence, ngôn ngữ xứ provence,
  • ngân sách (chính phủ) tỉnh,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top