Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Danh sách từ mới sửa & thêm

Từ điển Anh - Việt

  •  ,  ,  , ... , danh từ:  ,  ,   ,  ,  ,   
  • danh từ: tủ lạnh âm sâu phòng thí nghiệm
  • / ˈɡruː.mɪŋ /, Danh từ:
    Thể loại:
  • danh từ: gà nướng nguyên con
  • danh từ: bàn chải tháo lắp nhanh
    Thể loại: Thông dụng
  • opioid bao gồm các loại thuốc phiện (opiat), các loại thuốc có nguồn gốc từ thuốc phiện, bao gồm cả morphin. các opioid khác là các loại thuốc bán tổng hợp và...opioid...opioid...opioid...
  • danh từ: tính phù hợp, yếu tố phù hợp
  • danh từ: phí lưu kho
  • danh từ: tính bền nhiệt động
  • danh từ: khuếch đại nhiều tầng
  • danh từ: khuếch đại công suất cao
  • danh từ: máy khuếch đại băng tần rộng
  • danh từ: thiết kế song phương
  • danh từ: thiết kế đơn phương
  • danh từ: khuếch đại cố định
  • danh từ: những phương pháp tạo ổn định
  • danh từ: những qui tắc về ổn định
  • danh từ: nguồn rf (rf không cần dịch)
  • danh từ: Đặc tính máy khuếch đại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

DMCA.com Protection Status

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/05/19 06:40:25
    Cho mình hỏi stand by trong câu này dịch là sẵn sàng hay đang chờ nhỉ? Btw on the air trong câu này mình dịch là âm nhạc, lên có sai không? ( câu nói được nói bởi ê kíp trong hậu trường )
    Request program Bank T2R-B3. On the air. Stand by. Okay.
    Mình cảm ơn.
    • Bibi
      0 · 26/05/19 08:38:23
      • wellplay
        Trả lời · 27/05/19 11:27:52
  • 27/05/19 09:45:14
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "academic circle" nghĩa là gì ạ?
    Mình xin cảm ơn.
  • 27/05/19 10:27:24
    Mọi người dịch mình dịch cụm "Thermaltake Liquid Cooling Gaming System Flagship Store"
    Mình dịch là "Đại Lý Phân Phối Hệ Thống Gaming Tản Nhiệt Chất Lỏng Thermaltake" nhưng nghe sượng và không xuôi tai mấy.
    Thanks all.
    • hungpx
      1 · 27/05/19 10:43:03
  • 27/05/19 08:06:47
    cho em hỏi là mình có từ nào để gọi thay cho cụm từ "cái chậu to" không ạ? Hôm trước em vô tình thấy một từ ở trên web này mà quên ghi lại,giờ không tài nào tìm lại được
Loading...
Top