Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Kết quả tìm kiếm cho “En vn extraordinary” Tìm theo Từ (67) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (67 Kết quả)

  • (em-) prefíx chỉ trong,
  • Phó từ: lạ thường, phi thường, Từ đồng nghĩa: adverb, notably , exceptionally , unusually , extremely , especially...
  • / en /, Danh từ: n, n (chữ cái), n (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m),
  • / iks'trɔ:dnri /, Tính từ: lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường, Đặc biệt, Toán & tin: đặc biệt, Kỹ thuật chung:...
  • ngoại ngân sách,
  • Tính từ: không đặc biệt; không khác thường; bình thường,
  • Phó từ: như trong gia đình,
  • Phó từ: Đang trên đường đi, Nguồn khác: Kinh tế: trên đường đi, Từ đồng nghĩa: adjective,...
  • vận chuyển đặc biệt nặng,
  • bất thường, ngân sách đặc biệt, ngân sách miễn thông qua,
  • bất thường, hội nghị đặc biệt,
"
  • vận chuyển đặc biệt nặng,
  • dự tính dựa theo các giá trị đã biết trong quá khứ, dự tính ngoại suy,
  • lũ bất thường,
  • tổn thất đặc thù,
  • dự trữ bất thường, tiền dự trữ bất thường,
  • tiền tố chỉ trong,
  • dấu gạch ngang-, gạch ngắn,
  • Phó từ: Đúng thể lệ, đúng thủ tục, đúng nghi thức,
  • khoảng cách en, gián cách en,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top