Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “En vn storehouse” Tìm theo Từ (25) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (25 Kết quả)

  • / ´stɔ:¸haus /, Danh từ: nhà kho; vựa (đồ vật), (nghĩa bóng) tủ, kho (chứa đựng thông tin), Xây dựng: bãi gỗ, Kỹ thuật chung:...
  • kho hàng ở cảng,
  • kho nhiều khoang, kho nhiều ô tầng,
  • kho xếp dỡ chuyển tàu,
  • kho bắp cải,
  • kho chứa quả,
  • kho (gần) công trường,
  • kho có hệ thống sưởi,
  • kho cung ứng,
  • kho làm lạnh,
  • kho thực phẩm,
  • kho trên mặt đất,
  • kho lạnh,
  • kho cỏ khô,
  • kho khoai tây,
  • kho (chứa) vật kiệu rời,
  • kho giữa công đoạn,
  • kho có giá (để),
  • sự giao tại kho,
  • kho vật liệu trung gian,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top