Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “En vn begone” Tìm theo Từ (639) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (639 Kết quả)

  • / bi´gɔn /, Thán từ: Đi!, xéo!, cút!, Từ đồng nghĩa: interjection, away , depart , hightail , leave , off , out , scat , scoot , scram , shoo , skiddoo , vamoose
  • / ´bai¸gɔn /, Tính từ: quá khứ, qua rồi, cũ kỹ, Danh từ số nhiều: chuyện đã qua, chuyện dĩ vãng, chuyện quá khứ, Từ đồng...
  • / bi´fɔ: /, Phó từ: trước, đằng trước, trước đây, ngày trước, tôi sẽ trở về ngay bây giờ, Giới từ: trước, trước mắt, trước mặt, hơn...
  • / bi´kʌm /, Nội động từ: trở nên, trở thành, Ngoại động từ: vừa, hợp, thích hợp, xứng, Hình Thái từ: Từ...
  • / bi'jɔnd /, Phó từ: Ở xa, ở phía bên kia, Giới từ: Ở bên kia, quá, vượt xa hơn, ngoài... ra, trừ..., Danh từ: the beyond:...
  • past của redo,
  • / bi'lɔɳ /, Nội động từ: thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu, thuộc vào (chỗ nào), ở (chỗ nào), thuộc về bổn phận của, là việc của; có liên quan tới, thuộc vào loại,...
  • / di'poun /, nội động từ, (pháp lý) làm chứng, Từ đồng nghĩa: verb, attest , swear , witness
  • / ´ki:toun /, Danh từ: (hoá học) xeton,
  • / ´betəni /, Danh từ: (thực vật học) cây hoắc hương,
  • / ´begi:n /, Danh từ: Điệu nhảy mạnh mẽ ở miền tây ấn theo điệu rumba,
  • / bi´houv /, như behoove,
  • / bi´gouniə /, Danh từ: (thực vật học) cây thu hải đường,
  • xương mác,
  • / bi´gin /, Động từ: bắt đầu, mở đầu, khởi đầu, Hình thái từ: Hình Thái từ: Kỹ thuật...
  • / bi'gʌn /, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, initiated , under way , in motion , in progress , happening , proceeding , going , operational , operative...
  • / bi'gæn /,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top