Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Choose” Tìm theo Từ (7) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (7 Kết quả)

  • n していえば [して言えば]
    Thể loại: Từ điển
  • n けいたりがたくていたりがたし [兄たり難く弟たり難し]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 v5r 1.1 よる [選る] 1.2 とる [取る] 2 v5b 2.1 えらぶ [選ぶ] 3 v5k 3.1 えりぬく [選り抜く] 3.2 よりぬく [選り抜く] 4 oK,v5b 4.1 えらぶ [撰ぶ] 4.2 えらぶ [択ぶ] 5 vs-s 5.1 ぼくする [卜する] 6 v1 6.1 みたてる [見立てる] 7 v5u 7.1 うらなう [卜う] v5r よる [選る] とる [取る] v5b えらぶ [選ぶ] v5k えりぬく [選り抜く] よりぬく [選り抜く] oK,v5b えらぶ [撰ぶ] えらぶ [択ぶ] vs-s ぼくする [卜する] v1 みたてる [見立てる] v5u うらなう [卜う]
    Thể loại: Từ điển
  • v5u みつくろう [見繕う]
    Thể loại: Từ điển
  • exp よいひをえらぶ [良い日を選ぶ]
    Thể loại: Từ điển
  • n おおくのなかからえらぶ [多くの中から選ぶ]
    Thể loại: Từ điển
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top