Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Traffic

Mục lục

/'træfik/

Thông dụng

Danh từ

Sự đi lại, sự giao thông (của xe cộ)
block in the traffic
sự tắc nghẽn giao thông
a traffic accident
tai nạn giao thông
Sự chuyển động (của tàu, máy bay theo một tuyến)
cross-channel traffic
giao thông vận tải qua biển Măngsơ
Sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...)
Số lượng người, khối lượng hàng hoá (được vận chuyển từ nơi này sang nơi khác bằng đường bộ, đường sắt, biển và (hàng không))
Sự buôn bán bất hợp pháp, sự buôn bán bất lương
the white slave traffic
buôn nô lệ da trắng
( định ngữ) thuộc vận chuyển

Nội động từ

Buôn bán (nhất là bất hợp pháp, bất lương)
drug trafficking
buôn lậu ma túy
to traffic in silk
buôn bán tơ lụa
to traffic with somebody
giao dịch buôn bán với ai

Cấu trúc từ

to traffic away one's honour
bán rẻ danh dự

Chuyên ngành

Xây dựng

Vận chuyển đặc biệt nặng

Cơ - Điện tử

Sự giao thông, sự vận tải, sự buôn bán, lưulượng giao thông, lưu lượng hàng hóa, (v) buôn bán, đi lại

Toán & tin

lưu lượng dữ liệu
lưu lượng tin
giao lượng

Giải thích VN: Khối lượng các thông báo gởi qua một mạng truyền thông.

giao thông (trên mạng)

Giải thích VN: Khối lượng các thông báo gởi qua một mạng truyền thông.

traffic characteristics
đặc tính của giao thông (trên mạng)
traffic congestion
tắc nghẽn giao thông (trên mạng)
traffic control
điều khiển giao thông (trên mạng)
traffic engineering
kỹ nghệ giao thông (trên mạng)
traffic flow
dòng giao thông (trên mạng)
traffic flow confidentiality
sự tin cẩn của dòng giao thông (trên mạng)
traffic management
quản lý giao thông (trên mạng)
traffic type
kiểu giao thông (trên mạng)
sự lưu thông (dữ liệu)

Kỹ thuật chung

lưu lượng

Giải thích VN: Khối lượng các thông báo gởi qua một mạng truyền thông.

ADT-Average Daily Traffic Volume
lưu lượng xe trung bình ngày
Air Traffic Control (ATC)
điều khiển lưu lượng vô tuyến
Analogue Traffic Channel (ATC)
kênh lưu lượng tương tự
average traffic
lưu lượng trung bình
burst traffic
lưu lượng truyền loạt
bursty traffic
lưu lượng truyền loạt
business traffic
lưu lượng giao dịch
carrier traffic
lưu lượng chạy mạng
Class of Traffic (COT)
lớp lưu lượng
Class of Traffic Check (COTC)
lớp kiểm tra lưu lượng
Common Traffic Terminal Equipment (CCTE)
thiết bị đầu cuối lưu lượng chung
communication traffic
lưu lượng truyền thông
data traffic
lưu lượng dữ liệu
effective traffic
lưu lượng hiệu dụng
electronic traffic
lưu lượng điện tử
entering traffic
lưu lượng vào
Equivalent Random Traffic (ERT)
lưu lượng ngẫu nhiên tương đương
forwarding of traffic
sự lưu thoát lưu lượng
Frequency of Optimum Traffic (FOT)
tần số lưu lượng tối ưu
handled traffic
lưu lượng được xử lý
incoming traffic
lưu lượng tới
incoming traffic
lưu lượng vào
Integrated Traffic Data Base (Intelsat) (ITDB)
Cơ sở dữ liệu lưu lượng tổng hợp (Intelsat)
internal traffic
lưu lượng bên trong
internal traffic
lưu lượng nội địa
internal traffic
lưu lượng trong nước
International Traffic Service Provider (ITSP)
nhà cung cấp dịch vụ lưu lượng quốc tế
interrupted traffic flow
lưu lượng ngắt quãng
inward traffic
lưu lượng tới
inward traffic
lưu lượng vào
LAN Traffic Monitor (LTM)
Bộ giám sát lưu lượng LAN
line traffic
lưu lượng đường truyền
live traffic
lưu lượng thực
local traffic
lưu lượng cục bộ
local traffic
lưu lượng nội hạt
local traffic information
thông tin lưu lượng cục bộ
lost traffic
lưu lượng bị mất
misrouting of traffic
sự chuyển sai lạc lưu lượng
moving traffic
lưu lượng giao thông
national traffic
lưu lượng nội địa
national traffic
lưu lượng trong nước
normal traffic by Morse telegraphy
lưu lượng chuẩn trong điện báo Morse
originating traffic
lưu lượng gửi đi
outgoing traffic
lưu lượng gửi đi
overflow traffic
lưu lượng tràn
peak hour traffic
giao thông lưu lượng cực đại
peak load traffic
giao thông lưu lượng cực đại
peak period traffic
giao thông lưu lượng cực đại
peak traffic flow
lưu lượng cao điểm
pick-up traffic
lưu lượng xe tải nhỏ
pure chance traffic
lưu lượng ngẫu nhiên thuần túy
random traffic
lưu lượng ngẫu nhiên
random traffic
lưu lượng tình cờ
Real time Traffic Flow Measurement (RTFM)
đo lưu lượng tải thời gian thực
Selective Traffic Management (STM)
quản lý lưu lượng có chọn lọc
signal traffic
lưu lượng báo hiệu
Signalling Traffic Flow Control (STFC)
điều khiển luồng lưu lượng báo hiệu
Signalling Traffic Flow Control Message (FCM)
tin báo điều khiển luồng lưu lượng báo hiệu
Signalling traffic Management (STM)
quản lý lưu lượng báo hiệu
signals preparatory to traffic
tín hiệu chuẩn bị cho lưu lượng
source traffic
lưu lượng nguồn
Start Data Traffic (SDT)
bắt đầu lưu lượng dữ liệu
telegraph traffic
lưu lượng điện báo
telephone traffic
lưu lượng điện thoại
terminating traffic
lưu lượng đầu cuối
terminating traffic
lưu lượng đến kết thúc
terminating traffic
lưu lượng xong
Test/Traffic Management Function (TMF)
chức năng quản lý đo thử/lưu lượng
total traffic
tổng lưu lượng
traffic analyser
máy phân tích lưu lượng
traffic analysis
phân tích lưu lượng
traffic analysis detector
máy dò phân tích lưu lượng
traffic analyzer
máy phân tích lưu lượng
traffic assignment model
mô hình phân định lưu lượng
traffic assignment program
chương trình phân định lưu lượng
traffic assignment programme
chương trình phân định lưu lượng
traffic capacity
lưu lượng giao thông
traffic carried
lưu lượng được thông hành
Traffic Channel (TCH)
kênh lưu lượng
traffic circuit
mạng lưu lượng
traffic class indication
sự chỉ báo phân lớp lưu lượng (thông tin)
traffic cone
hình nón lưu lượng (giao thông)
traffic contract
cam kết lưu lượng
traffic control
sự kiểm soát lưu lượng
traffic demand
nhu cầu lưu lượng
traffic detector
bộ phát hiện lưu lượng
traffic diagram
giản đồ lưu lượng
traffic distribution
sự phân bố lưu lượng
traffic division system
hệ phân chia lưu lượng
traffic flow
lưu lượng giao thông
traffic flow
lưu lượng vận chuyển
traffic information
thông tin về lưu lượng
Traffic Management (ATM) (TM)
quản lý lưu lượng
Traffic Management Center (TMC)
trung tâm quản lý lưu lượng
Traffic Management Sub-Working Group (TMSWG)
phân nhóm công tác quản lý lưu lượng
traffic matrix
ma trận lưu lượng
Traffic Measurement and Recording System (TMRS)
hệ thống đo và ghi lưu lượng
Traffic Measurement System (TMS)
hệ thống đo lưu lượng
Traffic Network Planning Center (TNPC)
Trung tâm Quy hoạch Mạng lưu lượng
traffic offered
lưu lượng được cung cấp
traffic offered
lưu lượng được cung ứng
traffic offered
lưu lượng được đề xuất
traffic on hand
lưu lượng đương thời
traffic on hand
lưu lượng hiện tại
Traffic Operator Position System (TOPS)
hệ thống định vị của nhà khai thác lưu lượng
traffic parameter
tham số lưu lượng
traffic pattern
mẫu lưu lượng
traffic routing
định tuyến lưu lượng
Traffic Routing Administration (TRA)
cơ quan định tuyến lưu lượng
traffic shaping
thể hiện hóa lưu lượng
Traffic Shaping (ATM) (TS)
tạo dạng lưu lượng
traffic supervision
sự giám sát lưu lượng
traffic surge
sự tăng lưu lượng
traffic volume
lưu lượng giao thông
traffic volume meter
máy đo lưu lượng giao thông
traffic volume observation station
trạm quan trắc lưu lượng giao thông
transit traffic
lưu lượng chuyển tiếp
transit traffic
lưu lượng quá cảnh
turning traffic
lưu lượng rẽ
waiting traffic
lưu lượng chờ
lưu lượng thông tin
traffic class indication
sự chỉ báo phân lớp lưu lượng (thông tin)
giao thông
air traffic
giao thông trên không
aircraft traffic lane
đường giao thông hàng không
animal-drawn traffic
giao thông súc vật kéo
arterial traffic
giao thông đường trục
automatic traffic counter
máy đếm tự động giao thông
automobile traffic
giao thông đường ô tô
automobile traffic tunnel
hầm giao thông cho ô tô
auxiliary traffic lane
dải giao thông phụ
business traffic
giao thông di làm
business traffic
giao thông nhà-sở
bypassable traffic
sự giao thông chuyển tiếp
commuter traffic
giao thông hành chính
commuter traffic
giao thông theo vé tháng
congested traffic
giao thông ứ nghẽn
continuous traffic
giao thông liên tục
continuous traffic highway
đường giao thông liên tục
day traffic
giao thông ban ngày
density of traffic
mật độ giao thông
direction (oftraffic)
chiều giao thông
direction of traffic
chiều giao thông
disturb the regular traffic on the line
ảnh hưởng xấu đến giao thông trên tuyến
existing traffic conditions
hiện trạng giao thông
external-external traffic
sự giao thông chuyển tiếp
external-external traffic
sự giao thông quá cảnh
gyratory traffic
giao thông đường vòng
heavy traffic
giao thông căng thẳng
heavy traffic
giao thông mật độ cao
heavy-duty traffic
giao thông mật độ lớn
high density of traffic
mật độ giao thông lớn
high-speed traffic
giao thông cao tốc
high-speed traffic
giao thông tốc hành
highway traffic
giao thông (trên) đường bộ
highway traffic
giao thông trên đường bộ
highway traffic laws
luật giao thông đường bộ
highway traffic map
bản đồ giao thông đường bộ
home-to-work traffic
giao thông đi làm
home-to-work traffic
giao thông nhà-sở
hourly traffic volume
mật độ giao thông từng giờ
inbound traffic
giao thông vào
inland traffic
giao thông nội địa
intensive traffic
giao thông tập trung
inter-floor traffic
giao thông chiều đứng
intermodal traffic
giao thông liên kiểu
interruption of traffic
gián đoạn giao thông
intertown traffic
giao thông nội thị
intrastate traffic
giao thông giữa các nước
joining a traffic system
sự ghép nối một hệ giao thông
leaving a line of traffic
sự rời khỏi một tuyến giao thông
leaving a traffic stream
sự rời luồng giao thông
local traffic
giao thông cục bộ
local traffic
giao thông địa phương
local traffic
sự giao thông địa phương
local traffic
sự giao thông gần
local traffic information
thông tin giao thông địa phương
long-distance traffic
giao thông đường dài
lowest hourly traffic
giờ giao thông thưa thớt nhất
main traffic artery
hành lang giao thông chính
merging of traffic flows
chỗ hội lưu (các) đường giao thông
moving traffic
lưu lượng giao thông
normal traffic
giao thông thông thường
office-hour traffic
giao thông hành chính
office-hour traffic
giao thông theo vé tháng
opposing traffic
giao thông hai chiều
originating traffic
giao thông từ khởi điểm
outbound traffic
giao thông ra
outbound traffic
giao thông ra nước ngoài
outward traffic
giao thông ra nước ngoài
passenger traffic
giao thông hành khách
peak hour traffic
giao thông giờ cao điểm
peak hour traffic
giao thông lưu lượng cực đại
peak hour traffic
giao thông tải cực đại
peak load traffic
giao thông giờ cao điểm
peak load traffic
giao thông lưu lượng cực đại
peak load traffic
giao thông tải cực đại
peak period traffic
giao thông giờ cao điểm
peak period traffic
giao thông lưu lượng cực đại
peak period traffic
giao thông tải cực đại
peak traffic volume
khối lượng giao thông cực đại
pedestrian traffic
giao thông đi bộ
phased traffic lights
đèn giao thông định pha
phased traffic lights
đèn giao thông đồng bộ hóa
piggyback traffic
giao thông kèm thêm
preparation section for traffic rearrangement
đoạn chuẩn bị điều chỉnh giao thông
private vehicle traffic
giao thông phương tiện riêng
rail traffic
giao thông đường sắt
railroad traffic
giao thông đường sắt
railway traffic
giao thông đường sắt
rapid traffic
giao thông nhanh
regional railway traffic
giao thông đường sắt cấp vùng
revenue-earning traffic
giao thông thương mại
right-hand traffic
giao thông bên phải
right-hand traffic
giao thông theo hướng phải
right-turning traffic
giao thông rẽ phải
river traffic
giao thông đường sông
road traffic
giao thông đường bộ
road traffic safety
an toàn giao thông đường bộ
road traffic sign
biển báo giao thông đường bộ
short-distance traffic
giao thông địa phương
short-haul traffic
giao thông đường ngắn
shuttle traffic
giao thông con thoi
shuttle traffic
giao thông kiểu con thoi
single-line traffic
giao thông một làn xe
site traffic
giao thông trên công trường
static traffic work
công trình giao thông tĩnh
stationary traffic
giao thông không thay đổi
stationary traffic
giao thông ổn định
stop-and-go traffic
giao thông dừng-tiến
straight-through traffic
giao thông thẳng suốt
street closed to traffic
đường phố cấm giao thông
street of mixed traffic
đường phố giao thông hỗn hợp
street traffic
giao thông đường phố
street traffic control light
đèn tín hiệu (giao thông)
structure of city traffic
cơ cấu giao thông (đô thị)
suburban traffic
giao thông ngoại ô
suburban traffic
giao thông ngoại thành
super high-speed traffic
giao thông tốc độ siêu cao
suspension of traffic
sự ngưng dừng giao thông
suspension of traffic
việc ngưng dừng giao thông
terminating traffic
giao thông về đến đích
through traffic
giao thông quá cảnh
through traffic
sự giao thông chuyển tiếp
through traffic
sự giao thông quá cảnh
traffic accident
tai nạn giao thông
traffic across mountains
giao thông miền núi
traffic analysis
sự phân tích giao thông
traffic architecture
kiến trúc giao thông
traffic artery
mạch giao thông
traffic capacity
lưu lượng giao thông
traffic capacity
mật độ giao thông
traffic center
đầu mối giao thông
traffic center
trung tâm giao thông
traffic centre
đầu mối giao thông
traffic centre
trung tâm giao thông
traffic channeling
sự tạo luồng giao thông
traffic characteristics
đặc tính của giao thông (trên mạng)
traffic circle
bùng binh giao thông
traffic circle
vòng xoay giao thông
traffic composition
thành phần (của) chuyển động giao thông
traffic composition
thành phần giao thông
traffic concentration
sự tập trung giao thông
traffic conditions
điều kiện giao thông
traffic cone
hình nón lưu lượng (giao thông)
traffic congestion
sự nghẽn giao thông
traffic congestion
sự tắc giao thông
traffic congestion
sự tắc nghẽn giao thông
traffic congestion
tắc nghẽn giao thông
traffic congestion
tắc nghẽn giao thông (trên mạng)
traffic control
điều khiển giao thông (trên mạng)
traffic control
sự điều hòa giao thông
traffic control
sự điều khiển giao thông
traffic control device
thiết bị điều khiển giao thông
traffic control program
chương trình điều khiển giao thông
traffic control programme
chương trình điều khiển giao thông
traffic controller
kiểm soát viên giao thông
traffic count
sự kiểm kê giao thông
traffic cut
sự giảm giao thông
traffic data
dữ liệu giao thông
traffic demand
nhu cầu giao thông
traffic density
mật độ giao thông
traffic diagram
lược đồ giao thông
traffic directional distribution
phân luồng giao thông
traffic distribution
phân chia giao thông
traffic divergence
sự phân luồng giao thông
traffic engineering
kỹ nghệ giao thông (trên mạng)
traffic engineering
kỹ thuật giao thông
traffic flow
lưu lượng giao thông
traffic flow
dòng giao thông (trên mạng)
traffic flow
luồng giao thông
traffic flow confidentiality
sự tin cẩn của dòng giao thông (trên mạng)
traffic flow diagram
giản đồ luồng giao thông
traffic forecast
dự báo giao thông
traffic forecasting
dự báo giao thông
traffic generation
sự phát sinh giao thông
traffic information identification signal
sự ách tắc giao thông
traffic information identification signal
sự tắc nghẽn giao thông
traffic inland
đảo phân cách giao thông
traffic intensity
cường độ giao thông
traffic intersection
ngã tư giao thông
traffic intersection
nút giao thông lập thể (tránh giao cắt)
traffic island
đảo giao thông
traffic island
đảo phân dòng (giao thông)
traffic jam
ách tắc giao thông
traffic jam
sự nghẽn giao thông
traffic jam
sự tắc giao thông
traffic jam
sự tắc nghẽn giao thông
traffic jam
sự ùn tắc giao thông
traffic lane
dải giao thông
traffic lane
làn giao thông
traffic light
đèn giao thông
traffic light
đèn tín hiệu giao thông
traffic lights
đèn hiệu giao thông
traffic lights or traffic signals
đèn giao thông
traffic lights platform bracket
bệ đèn hiệu giao thông
traffic line
đường vạch chỉ dẫn giao thông (trên mặt đường)
traffic line marking machine
máy vạch đường chỉ dẫn giao thông
traffic load
tải trọng giao thông
traffic management
quản lý giao thông (trên mạng)
traffic management
sự quản lý giao thông
traffic network
mạng lưới giao thông
traffic node
đầu mối giao thông
traffic noise index
chỉ số ồn giao thông
traffic organization
sự tổ chức (giao thông, vận tải)
traffic parameter
tham số giao thông
traffic planning
sự quy hoạch giao thông
traffic police
cảnh sát giao thông
traffic problem
bài toán giao thông
traffic radio transmitter
máy phát vô tuyến giao thông
traffic rearrangement road section
đoạn đường điều chỉnh giao thông
traffic recorder
dụng cụ ghi giao thông
traffic region
khu vực giao thông
traffic regulation
luật lệ giao thông
traffic regulation
qui tắc giao thông
traffic regulation
quy chế giao thông
traffic regulation
sự điều khiển giao thông
traffic regulations
quy tắc giao thông
traffic restraint area
vùng hạn chế giao thông
traffic rotary
bùng binh giao thông
traffic roundabout
bùng binh giao thông
traffic safety
sự an toàn giao thông
traffic schedule
sự quy hoạch giao thông
traffic separation scheme
sơ đồ phân chia luồng giao thông (đạo hàng)
traffic sign
bảng báo hiệu giao thông
traffic sign
ký hiệu giao thông
traffic signal
tín hiệu giao thông
traffic signal program
chương trình tín hiệu giao thông
traffic signal programme
chương trình tín hiệu giao thông
traffic simulator
bộ mô phỏng giao thông
traffic situation
tình trạng giao thông
traffic speed
tốc độ giao thông (trong đô thị)
traffic stream
dòng giao thông
traffic stream
luồng giao thông
traffic structure
công trình giao thông
traffic stud
đinh hướng dẫn giao thông
traffic surveillance
sự giám sát giao thông
traffic survey
điều tra giao thông
traffic survey
sự điều tra giao thông
traffic survey
sự thanh tra giao thông
traffic tunnel
hầm giao thông
traffic type
kiểu giao thông (trên mạng)
traffic violation
sự vi phạm giao thông
traffic volume
lưu lượng giao thông
traffic volume
khối lượng giao thông
traffic volume
mật độ giao thông
traffic volume meter
máy đo lưu lượng giao thông
traffic volume observation station
trạm quan trắc lưu lượng giao thông
traffic way
đường giao thông
traffic work
công trình giao thông
transport traffic
giao thông vận tải
two-lane traffic
giao thông hai làn xe
ultrahigh speed traffic
giao thông tốc độ siêu cao
uninterrupted traffic highway
đường giao thông liên tục
urban traffic
giao thông đô thị
urban traffic
giao thông thành phố
urban traffic safety
an toàn giao thông đô thị
user traffic
giao thông người dùng
sự giao thông
bypassable traffic
sự giao thông chuyển tiếp
external-external traffic
sự giao thông chuyển tiếp
external-external traffic
sự giao thông quá cảnh
local traffic
sự giao thông địa phương
local traffic
sự giao thông gần
through traffic
sự giao thông chuyển tiếp
through traffic
sự giao thông quá cảnh
sự lưu thông
air traffic
sự lưu thông không khí
sự vận chuyển
freight traffic
sự vận chuyển hàng hóa
goods traffic
sự vận chuyển hàng hóa
part-load traffic
sự vận chuyển hàng kiện

Kinh tế

giao dịch
giao thông
air traffic
giao thông đường không
air traffic hub
trung tâm giao thông hàng không
automated en-route air traffic control
tự động hóa kiểm soát giao thông đường không
traffic accident
tai nạn giao thông
traffic and accident loss
tổn thất giao thông và tai nạn (trong bảo hiểm)
Traffic conference Areas
các vùng thương nghị giao thông
traffic control
sự kiểm soát giao thông
traffic department
phòng giao thông
traffic safety facilities
thiết bị an toàn giao thông
traffic signs and marks
các dấu hiệu giao thông
traffic warden
người giám sát giao thông trong thành phố
waterborne traffic
giao thông trên nước
sự buôn bán
shop traffic
sự buôn bán trong cửa hàng
sự buôn bán bất chính
sự chuyên chở
container traffic
sự chuyên chở bằng công -ten-nơ
direct traffic
sự chuyên chở thẳng (không ghé dọc đường)
sự đi lại
sự giao thông
sự vận chuyển
perishable traffic
sự vận chuyên các sản phẩm mau hỏng
vận tải
việc buôn bán

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
cartage , flux , freight , gridlock , influx , jam , movement , parking lot * , passage , passengers , rush hour , service , shipment , transfer , transit , transport , transportation , travel , truckage , vehicles , barter , business , closeness , commerce , communication , communion , connection , custom , dealing , dealings * , doings * , exchange , familiarity , industry , interchange , intercourse , intimacy , merchantry , patronage , peddling , relations , relationship , soliciting , trade , transactions , truck * , trading
verb
bargain , barter , black-market , bootleg * , connect with , contact , deal , deal in * , dicker , exchange , fence , handle , have dealings , have transaction , horse trade , interact , interface , make a deal , market , moonshine * , negotiate , network , peddle , push , reach out , relate , shove , swap , touch , touch base * , trade , truck * , work out , bootleg , business , commerce , dealings , doings , freight , patronage , sell , smuggle , truck

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • traffic line,
  • như traffic island, đảo an toàn cho xe,
  • mật độ vận chuyển, cường độ vận tải, mật độ lưu thông, mật độ xe
  • giao thông đường bộ, giao thông đường bộ, road traffic safety, an toàn giao thông đường bộ, road traffic sign, biển báo giao thông đường bộ
  • giao thông liên tục, continuous traffic highway, đường giao thông liên tục
  • mật độ giao thông, high density of traffic, mật độ giao thông lớn
  • đèn đỏ (giao thông), Từ đồng nghĩa: noun, traffic signal
  • đèn hiệu giao thông, đèn hiệu, traffic lights platform bracket, bệ đèn hiệu giao thông
  • đường hầm vận chuyển, hầm giao thông, automobile traffic tunnel, hầm giao thông cho ô tô
  • công trình giao thông, static traffic work, công trình giao thông tĩnh

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top