Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “En vn less” Tìm theo Từ (930) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (930 Kết quả)

  • / les /, Tính từ, cấp .so sánh của .little: nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém, Phó từ: nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém, Đại...
  • Thành Ngữ:, less and less, lại ít đi, càng ít đi
  • Thành Ngữ:, the less. ..., the less ..., càng ít...., càng ít....
  • không tiếp xúc,
  • Thành Ngữ:, still less, lại càng không
  • không có hắc ín,
  • không méo,
  • kém,
  • không dùng dây,
  • mất mát do co ngót,
  • không có đường, không đi qua được,
  • / læs /, Danh từ: cô gái, thiếu nữ, người yêu (con gái), ( Ê-cốt) người hầu gái, Từ đồng nghĩa: noun, colleen , damsel , female , girl , lassie , maid ,...
  • / lenz /, Danh từ: thấu kính, Toán & tin: (vật lý ) thấu kinh, Xây dựng: thấu kính, kính lúp, kính hiển vi, chụp ảnh,...
  • / mes /, Danh từ: tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu, người nhếch nhác, bẩn thỉu, nhóm người ăn chung (trong quân đội); bữa...
  • mũi đất, doi cát,
  • như cess,
  • / dʒes /, Danh từ: dây buộc chân (chim ưng săn), Ngoại động từ: buộc dây chân vào (chim ưng săn),
  • / louis /, Danh từ: (địa lý,địa chất) hoàng thổ, Hóa học & vật liệu: đất lợt, Kỹ thuật chung: hoàng thổ, đất...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top