Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “En vn wholesome” Tìm theo Từ (43) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (43 Kết quả)

  • / 'houlsəm /, Tính từ: lành, không độc, khoẻ mạnh, tráng kiện, (nghĩa bóng) bổ ích, lành mạnh, Kinh tế: ăn được, Từ...
  • / 'həʊlseil /, Danh từ: (thương nghiệp) sự bán buôn, sự bán sỉ, (nghĩa bóng) cả lô, cả khối, Tính từ & phó từ: (thương nghiệp) buôn, sỉ, (nghĩa...
  • / ʌn´houlsəm /, Tính từ: không lành mạnh, độc, có hại (cho sức khoẻ, cho sự lành mạnh của tinh thần), trông không khoẻ mạnh, ốm yếu, không bỉ 6 /bổ ích, không có lợi,...
  • như woeful,
  • ngân hàng kinh doanh sỉ,
  • hoạt động ngân hàng bán buôn,
  • hội chợ bán buôn,
  • trữ kho bán sỉ,
  • chế tạo hàng loạt, chế tạo hàng loạt, sản xuất quy mô lớn, sản xuất quy mô lớn,
  • thị trường bán buôn, thị trường bán sỉ, central wholesale market, thị trường bán sỉ trung ương, local wholesale market, thị trường bán sỉ tại địa phương, wholesale market price, giá thị trường bán sỉ
  • trạm bán buôn, cơ sở bán buôn,
  • người buôn sỉ, người buôn sỉ,, thương nhân bán sỉ,
  • đại lý bán sỉ, người đại lý bán sỉ,
  • công ty bán sỉ, cửa hàng bán sỉ, hãng buôn sỉ,
  • người nhận bán sỉ,
  • cửa hàng bán sỉ,
  • bán buôn, nghiệp vụ bán sỉ, thương mại bán buôn,
  • bán sỉ,
  • người mua sỉ,
  • sự mua sỉ, sự mua số lượng lớn,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top