Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “Tanrec” Tìm theo Từ (164) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (164 Kết quả)

  • / 'tændəm /, Danh từ: xe hai ngựa thắng con trước con sau, xe tăng đem (xe đạp có yên và bàn đạp cho hai hoặc nhiều người, người nọ ngồi sau người kia cùng nhau đạp),
  • (adj) có rãnh tốc, có mặt tốc (dụng cụ cắt), có rãnh tốc (ở chuôi dụng cụ cắt),
  • / tæŋkt /, xem tank,
  • / ta:d /, Tính từ: thuộc nhựa cây, tẩm (quét) nhựa, Cơ khí & công trình: trải nhựa, Hóa học & vật liệu: được...
  • (adj) đã thuộc (da),
  • / 'tænə /, danh từ, thợ thuộc da, (từ lóng) đồng sáu xu (tiền anh),
  • / 'tænik /, Tính từ: (thuộc) tanin, Hóa học & vật liệu: tanic, tannic acid, axit tanic
  • / 'tæɳkə /, Danh từ: tàu chở dầu, như tank truck, máy bay tiếp dầu (cho máy bay khác trên không), Xây dựng: tàu chở dầu, xi-téc, xe xi-téc, ô tô xi-téc,...
  • / 'værek /, Danh từ: (thực vật học) tảo bẹ, tro tảo bẹ (để lấy xút),
  • Danh từ: cỗ bài đặc biệt chủ yếu dùng để bói ( 78 lá), trò chơi với cỗ bài ( 78 lá), taroc cards, cỗ bài 78 lá, playing the taroc,...
  • tàu dầu chạy ven bờ, tầu dầu chạy ven biển,
  • bình xăng,
  • tàu chở hàng hạt,
  • Tính từ: bị cháy nắng; rám nắng,
  • Danh từ: xe đạp đôi,
  • tiền vay được bao cấp,
  • máy bay lên thẳng chởdầu,
  • máy bay tiếp nhiên liệu, máy bay tiếp xăng dầu,
  • tàu chở khí thiên nhiên lỏng,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top