Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “Rental expenses” Tìm theo Từ | Cụm từ (388) | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ

  • n リダイアル
  • n せいき [性器]
  • Mục lục 1 n 1.1 げにん [下人] 1.2 げろう [下郎] 1.3 めしつかい [召使い] 1.4 めしつかい [召し使い] 1.5 めしつかい [召使] 2 adj-na,n 2.1 げす [下司] 2.2 ひくつ [卑屈] n げにん [下人] げろう [下郎] めしつかい [召使い] めしつかい [召し使い] めしつかい [召使] adj-na,n げす [下司] ひくつ [卑屈]
  • Mục lục 1 n,gram 1.1 うちけし [打ち消し] 1.2 うちけし [打消] 1.3 うちけし [打消し] 2 n 2.1 きょひ [拒否] 2.2 まっさつ [抹殺] 3 n,vs 3.1 ひてい [否定] 3.2 ひにん [否認] n,gram うちけし [打ち消し] うちけし [打消] うちけし [打消し] n きょひ [拒否] まっさつ [抹殺] n,vs ひてい [否定] ひにん [否認]
  • Mục lục 1 vs 1.1 さいかふ [再下付] 2 n 2.1 リニューアル 2.2 かりかえ [借り換え] 2.3 しんちんたいしゃ [新陳代謝] 2.4 いっしん [一新] 2.5 こうし [更始] 2.6 こうかい [更改] 3 n,vs 3.1 こうしん [更新] 4 n,abbr 4.1 たいしゃ [代謝] vs さいかふ [再下付] n リニューアル かりかえ [借り換え] しんちんたいしゃ [新陳代謝] いっしん [一新] こうし [更始] こうかい [更改] n,vs こうしん [更新] n,abbr たいしゃ [代謝]
  • n じんふぜん [腎不全]
  • n しがしっかん [歯牙疾患]
  • n こころがけ [心がけ]
  • n せいしんのび [精神の美]
  • n せいしんえいせい [精神衛生] メンタルヘルス
  • n,vs きんちょう [緊張]
  • n メンタルテスト
  • n しかぎこうし [歯科技工士]
  • n せいしんてきくつう [精神的苦痛]
  • n せいしんえいせい [精神衛生]
  • Mục lục 1 adj 1.1 セントラル 2 n 2.1 ちゅうおう [中央] 3 adj-na 3.1 ちゅうしんてき [中心的] adj セントラル n ちゅうおう [中央] adj-na ちゅうしんてき [中心的]
  • Mục lục 1 n,vs 1.1 ふくしょう [復誦] 1.2 ぎんしょう [吟誦] 1.3 ぎんしょう [吟唱] 1.4 ふくしょう [復唱] 2 n 2.1 リサイタル 2.2 おんがっかい [音楽会] 2.3 おんがくかい [音楽会] n,vs ふくしょう [復誦] ぎんしょう [吟誦] ぎんしょう [吟唱] ふくしょう [復唱] n リサイタル おんがっかい [音楽会] おんがくかい [音楽会]
  • n,vs こうり [小売] こうり [小売り]
  • Mục lục 1 n 1.1 しゃくやにん [借家人] 1.2 かりぬし [借り主] 1.3 しゃっかにん [借家人] n しゃくやにん [借家人] かりぬし [借り主] しゃっかにん [借家人]
  • adj-no ぜんがくぶ [前額部]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top