Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “En vn fid” Tìm theo Từ (899) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (899 Kết quả)

  • Danh từ: (thương nghiệp) (như) whalebone,
  • khoản bảo lãnh đấu thầu,
  • hồ sơ gọi thầu, hồ sơ mời thầu,
  • Đánh giá hồ sơ dự thầu, đánh giá thầu, a process for examinating , analyzing and assessing the bids to determine the successful bidder, là quá trình bên mời thầu phân tích, đánh giá xếp hạng các hồ sơ dự thầu để...
  • giá dự thầu, the price offered by bidders in their bids after deduction of discount ( if any ), là giá do nhà thầu ghi trong hsdt sau khi đã trừ phần giảm giá (nếu có) bao gồm các chi phí cần thiết để thực hiện gói...
  • bảng giá thầu,
  • bảo đảm dự thầu, the form under a deposit , a bond or bank guarantee provided by a bidder to ensure responsibility of the bidder within a specified duration according to the bidding document, là việc nhà thầu thực hiện một trong các...
  • sự gọi thầu,
  • nộp thầu, formal tendering or delivering of the bid by a bidder to the place and time designated in the bidding documents by the procuring entity, là việc nhà thầu nộp hsdt tại địa điểm và thời gian nêu trong hsmt do bên mời...
  • hô giá cao, trả lên,
  • vây không tia, vây mỡ,
  • tài khoản viện trợ kinh tế,
  • cơ quan viện trợ,
  • lỏng,
  • giá đưa ra cao nhất (giá trúng thầu),
  • viện trợ phát triển,
  • sự lắp căng, sự lắp căng,
  • viện trợ kinh tế, viện trợ kinh tế, agreement on economic aid, hiệp định viện trợ kinh tế
  • lắp ghép có độ hở, lắp lỏng, lắp lỏng, ghép có độ hở, sự lắp lỏng, sự lắp ghép có độ hở,
  • cánh tản lạnh, cánh tản lạnh (ngoài), cánh làm lạnh, gờ tản nhiệt, lá tản nhiệt, lá làm mát,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top