Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “En vn than” Tìm theo Từ (496) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (496 Kết quả)

  • bản mỏng, lớp vỏ mỏng, tấm vỏ mỏng,
  • khoảng cách mỏng, gián cách mỏng, giãn cách hẹp,
  • vị nhẹ,
  • giao dịch lèo tèo,
  • nói thì dễ, làm mới khó,
  • nhanh hơn ánh sáng,
  • mức phí chở hàng không đầy xe,
  • bốc dỡ chung công-ten-nơ, chở chung công-ten-nơ (với người khác), hàng chở không đầy côngtenơ, chở lẻ (giao hàng lẻ) bằng côngtenơ, less than container load cargo, hàng bốc dỡ chung công-ten-nơ
  • hàng chở lẻ,
  • Thành Ngữ:, more harm than good, hại nhiều hơn lợi, bất lợi nhiều hơn thuận lợi
  • Thành Ngữ:, more dead than alive, gần chết, thừa sống thiếu chết; chết giấc, bất tỉnh nhân sự, dở sống dở chết
  • Thành Ngữ:, to know better than ..., không ngốc mà lại...
  • Thành Ngữ:, better late than never, muộn còn hơn không, có còn hơn không
  • hàng đóng gói, hàng kiện,
  • Thành Ngữ:, more praise than pudding, có tiếng mà không có miếng
  • vỏ thuộc thải,
  • bột vỏ thuộc da,
  • / 'tænba:k /, Danh từ: vỏ thuộc da,
  • thùng thuộc da,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top